TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

색소폰

saeksopon [sʰɛks͈o̞pʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

색소폰 nghĩa là xacxô, xắc xô.

Nghĩa của 색소폰

Danh từ

  1. Xacxô, xắc xô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saxophone

Câu hỏi thường gặp

색소폰 nghĩa là gì?

색소폰 (danh từ) nghĩa là xacxô, xắc xô.

색소폰 đọc thế nào?

색소폰 đọc là saeksopon (romaja), IPA [sʰɛks͈o̞pʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.