TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

샌드위치

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
saendeuwichi [sʰɛndɯɥit͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

샌드위치 nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.

Nghĩa của 샌드위치

Danh từ

  1. Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 샌드위치

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandwich (food)

Câu hỏi thường gặp

샌드위치 nghĩa là gì?

샌드위치 (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.

샌드위치 đọc thế nào?

샌드위치 đọc là saendeuwichi (romaja), IPA [sʰɛndɯɥit͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.