TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

색인

saegin [sʰɛɡin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 索引 SÁCH DẪN 索 sách·引 dẫn

Lưu ý: âm Hán Việt “sách dẫn” — nghĩa tiếng Việt khác: 색인 nghĩa là Chỉ số, chỉ mục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

색인 nghĩa là Chỉ số, chỉ mục.

Nghĩa của 색인

Danh từ

  1. Chỉ số, chỉ mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 索引 — index (of a book)

Câu hỏi thường gặp

색인 nghĩa là gì?

색인 (danh từ) nghĩa là Chỉ số, chỉ mục.

색인 đọc thế nào?

색인 đọc là saegin (romaja), IPA [sʰɛɡin].

Âm Hán Việt của 색인 là gì?

색인 viết bằng chữ Hán là 索引, âm Hán Việt "sách dẫn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sách dẫn" trong tiếng Việt — 색인 nghĩa là Chỉ số, chỉ mục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.