색인
Lưu ý: âm Hán Việt “sách dẫn” — nghĩa tiếng Việt khác: 색인 nghĩa là Chỉ số, chỉ mục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
색인 nghĩa là Chỉ số, chỉ mục.
Nghĩa của 색인
Danh từ
- Chỉ số, chỉ mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 索引 — index (of a book)
Câu hỏi thường gặp
색인 nghĩa là gì?
색인 (danh từ) nghĩa là Chỉ số, chỉ mục.
색인 đọc thế nào?
색인 đọc là saegin (romaja), IPA [sʰɛɡin].
Âm Hán Việt của 색인 là gì?
색인 viết bằng chữ Hán là 索引, âm Hán Việt "sách dẫn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sách dẫn" trong tiếng Việt — 색인 nghĩa là Chỉ số, chỉ mục.