샌드백
saendeubaek
[sʰɛndɯbɛk̚] giọng máy của trình duyệt
샌드백 nghĩa là bao cát.
Nghĩa của 샌드백
Danh từ
- Bao cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punching bag
Câu hỏi thường gặp
샌드백 nghĩa là gì?
샌드백 (danh từ) nghĩa là bao cát.
샌드백 đọc thế nào?
샌드백 đọc là saendeubaek (romaja), IPA [sʰɛndɯbɛk̚].