TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생가

saengga [sʰɛŋɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生家 SINH GIA 生 sinh·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “sinh gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 생가 nghĩa là nơi sinh, sinh quán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생가 nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

Nghĩa của 생가

Danh từ

  1. Nơi sinh, sinh quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生家 — birthplace

Câu hỏi thường gặp

생가 nghĩa là gì?

생가 (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

생가 đọc thế nào?

생가 đọc là saengga (romaja), IPA [sʰɛŋɡa̠].

Âm Hán Việt của 생가 là gì?

생가 viết bằng chữ Hán là 生家, âm Hán Việt "sinh gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh gia" trong tiếng Việt — 생가 nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.