생가
Lưu ý: âm Hán Việt “sinh gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 생가 nghĩa là nơi sinh, sinh quán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
생가 nghĩa là nơi sinh, sinh quán.
Nghĩa của 생가
Danh từ
- Nơi sinh, sinh quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生家 — birthplace
Câu hỏi thường gặp
생가 nghĩa là gì?
생가 (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán.
생가 đọc thế nào?
생가 đọc là saengga (romaja), IPA [sʰɛŋɡa̠].
Âm Hán Việt của 생가 là gì?
생가 viết bằng chữ Hán là 生家, âm Hán Việt "sinh gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh gia" trong tiếng Việt — 생가 nghĩa là nơi sinh, sinh quán.