생각
생각 nghĩa là suy nghĩ, ý nghĩ, tư duy.
Nghĩa của 생각
Danh từ
- Suy nghĩ, ý nghĩ, ý tưởng. (biên soạn)
- Tư duy.
- Ý định, tư tưởng, ý niệm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 생각
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생각
- 생각하다 — Nghĩ.
Câu ví dụ với 생각
- 미안해, 겁줄 생각은 아니었어. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361961
- 그것은 좋은 생각이야! Ý hay đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1199045
- 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thought; idea; contemplative thought, contemplation; planning to, thinking about...
Câu hỏi thường gặp
생각 nghĩa là gì?
생각 (danh từ) nghĩa là suy nghĩ, ý nghĩ, tư duy.
생각 đọc thế nào?
생각 đọc là saenggak (romaja), IPA [sʰɛŋɡa̠k̚].