TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생각나다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saenggangnada [sʰɛŋɡa̠ŋna̠da̠] giọng máy của trình duyệt

생각나다 nghĩa là nhớ ra, chợt nghĩ ra.

Nghĩa của 생각나다

Động từ

  1. Nhớ ra, chợt nghĩ ra, nhớ đến. (biên soạn)

Cách chia của 생각나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn생각나요saenggangnayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở생각납니다saenggangnamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi생각나saenggangna
Quá khứ — lịch sự생각났어요saenggangnasseoyo
Quá khứ — trang trọng생각났습니다saenggangnatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-생각나겠어요saenggangnagesseoyo
Nối "và, rồi" -고생각나고saenggangnago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ생각나는saenggangnaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký생각난다saenggangnanda
Quá khứ — trần thuật생각났다saenggangnatda
Câu hỏi trang trọng생각납니까saenggangnamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자생각나자saenggangnaja
Mệnh lệnh thân mật생각나라saenggangnara
Mệnh lệnh trang trọng생각납시오saenggangnapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서생각나서saenggangnaseo
"Vì…" -니까생각나니까saenggangnanikka
"…nhưng" -지만생각나지만saenggangnajiman
"Nếu…" -면생각나면saenggangnamyeon
Mục đích "để…" -려고생각나려고saenggangnaryeogo
Danh từ hoá -기생각나기saenggangnagi
Định ngữ quá khứ생각난saenggangnan
Định ngữ tương lai생각날saenggangnal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to occur to someone, to come to mind

Câu hỏi thường gặp

생각나다 nghĩa là gì?

생각나다 (động từ) nghĩa là nhớ ra, chợt nghĩ ra.

생각나다 đọc thế nào?

생각나다 đọc là saenggangnada (romaja), IPA [sʰɛŋɡa̠ŋna̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.