TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생각되다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saenggakdoeda [sʰɛŋɡa̠k̚t͈we̞da̠] giọng máy của trình duyệt

생각되다 nghĩa là được nghĩ là, cho là.

Nghĩa của 생각되다

Động từ

  1. Được nghĩ là, cho là. (biên soạn)

Cách chia của 생각되다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn생각돼요saenggakdwaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở생각됩니다saenggakdoemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi생각돼saenggakdwae
Quá khứ — lịch sự생각됐어요saenggakdwaesseoyo
Quá khứ — trang trọng생각됐습니다saenggakdwaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-생각되겠어요saenggakdoegesseoyo
Nối "và, rồi" -고생각되고saenggakdoego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ생각되는saenggakdoeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký생각된다saenggakdoenda
Quá khứ — trần thuật생각됐다saenggakdwaetda
Câu hỏi trang trọng생각됩니까saenggakdoemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자생각되자saenggakdoeja
Mệnh lệnh thân mật생각돼라saenggakdwaera
Mệnh lệnh trang trọng생각됩시오saenggakdoepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서생각돼서saenggakdwaeseo
"Vì…" -니까생각되니까saenggakdoenikka
"…nhưng" -지만생각되지만saenggakdoejiman
"Nếu…" -면생각되면saenggakdoemyeon
Mục đích "để…" -려고생각되려고saenggakdoeryeogo
Danh từ hoá -기생각되기saenggakdoegi
Định ngữ quá khứ생각된saenggakdoen
Định ngữ tương lai생각될saenggakdoel

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to occur or come to mind

Câu hỏi thường gặp

생각되다 nghĩa là gì?

생각되다 (động từ) nghĩa là được nghĩ là, cho là.

생각되다 đọc thế nào?

생각되다 đọc là saenggakdoeda (romaja), IPA [sʰɛŋɡa̠k̚t͈we̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.