생기다
생기다 nghĩa là có, phát sinh.
Nghĩa của 생기다
Động từ
- Có, phát sinh, nảy sinh (việc, bạn, tiền); trông (như thế nào): 잘생기다 — đẹp trai. (biên soạn)
Cách chia của 생기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 생겨요saenggyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 생깁니다saenggimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 생겨saenggyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 생겼어요saenggyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 생겼습니다saenggyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 생기겠어요saenggigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 생기고saenggigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 생기는saenggineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 생긴다saengginda |
| Quá khứ — trần thuật | 생겼다saenggyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 생깁니까saenggimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 생기자saenggija |
| Mệnh lệnh thân mật | 생겨라saenggyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 생깁시오saenggipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 생겨서saenggyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 생기니까saengginikka |
| "…nhưng" -지만 | 생기지만saenggijiman |
| "Nếu…" -면 | 생기면saenggimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 생기려고saenggiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 생기기saenggigi |
| Định ngữ quá khứ | 생긴saenggin |
| Định ngữ tương lai | 생길saenggil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 생기다
- 나는 못 생겼다. Tôi xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3684980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to emerge; for something to appear where it had been absent; to appear/to look a certain way
Ghi chú: dùng 생기다 sao cho đúng
생기다 — có (xuất hiện), nảy sinh. Rất hay dùng nhưng sách nhập môn ít giải thích.
- Phát sinh, xảy ra: 문제가 생겼어요 — Có vấn đề rồi. 일이 생겨서 못 가요 — Có việc đột xuất nên không đi được.
- Có được (mới có): 여자 친구가 생겼어요 — Tôi có bạn gái rồi. 돈이 생기면 — Khi nào có tiền.
- Trông như thế nào (ngoại hình): 잘생기다 — đẹp trai; 못생기다 — xấu; 어떻게 생겼어요? — Trông thế nào?
- 갑자기 급한 일이 생겼어요. (gapjagi geupan iri saenggyeosseoyo) — Đột nhiên có việc gấp.
- 그 사람 어떻게 생겼어요? (geu saram eotteoke saenggyeosseoyo?) — Người đó trông thế nào?
Khác 있다: 있다 là trạng thái “có”; 생기다 là “từ không thành có”. 여자 친구가 있어요 (đang có) / 여자 친구가 생겼어요 (vừa mới có).
Tả ngoại hình luôn dùng quá khứ: 잘생겼어요, không dùng 잘생겨요.
Câu hỏi thường gặp
생기다 nghĩa là gì?
생기다 (động từ) nghĩa là có, phát sinh.
생기다 đọc thế nào?
생기다 đọc là saenggida (romaja), IPA [sʰɛŋɡida̠].