TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생기다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saenggida [sʰɛŋɡida̠] giọng máy của trình duyệt

생기다 nghĩa là có, phát sinh.

Nghĩa của 생기다

Động từ

  1. Có, phát sinh, nảy sinh (việc, bạn, tiền); trông (như thế nào): 잘생기다 — đẹp trai. (biên soạn)

Cách chia của 생기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn생겨요saenggyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở생깁니다saenggimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi생겨saenggyeo
Quá khứ — lịch sự생겼어요saenggyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng생겼습니다saenggyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-생기겠어요saenggigesseoyo
Nối "và, rồi" -고생기고saenggigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ생기는saenggineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký생긴다saengginda
Quá khứ — trần thuật생겼다saenggyeotda
Câu hỏi trang trọng생깁니까saenggimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자생기자saenggija
Mệnh lệnh thân mật생겨라saenggyeora
Mệnh lệnh trang trọng생깁시오saenggipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서생겨서saenggyeoseo
"Vì…" -니까생기니까saengginikka
"…nhưng" -지만생기지만saenggijiman
"Nếu…" -면생기면saenggimyeon
Mục đích "để…" -려고생기려고saenggiryeogo
Danh từ hoá -기생기기saenggigi
Định ngữ quá khứ생긴saenggin
Định ngữ tương lai생길saenggil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 생기다

  • 나는 못 생겼다. Tôi xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3684980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to emerge; for something to appear where it had been absent; to appear/to look a certain way

Ghi chú: dùng 생기다 sao cho đúng

생기다 — có (xuất hiện), nảy sinh. Rất hay dùng nhưng sách nhập môn ít giải thích.

  • Phát sinh, xảy ra: 문제가 생겼어요 — Có vấn đề rồi. 일이 생겨서 못 가요 — Có việc đột xuất nên không đi được.
  • Có được (mới có): 여자 친구가 생겼어요 — Tôi có bạn gái rồi. 돈이 생기면 — Khi nào có tiền.
  • Trông như thế nào (ngoại hình): 잘생기다 — đẹp trai; 못생기다 — xấu; 어떻게 생겼어요? — Trông thế nào?
  • 갑자기 급한 일이 생겼어요. (gapjagi geupan iri saenggyeosseoyo) — Đột nhiên có việc gấp.
  • 그 사람 어떻게 생겼어요? (geu saram eotteoke saenggyeosseoyo?) — Người đó trông thế nào?

Khác 있다: 있다 là trạng thái “có”; 생기다 là “từ không thành có”. 여자 친구가 있어요 (đang có) / 여자 친구가 생겼어요 (vừa mới có).

Tả ngoại hình luôn dùng quá khứ: 잘생겼어요, không dùng 잘생겨요.

Câu hỏi thường gặp

생기다 nghĩa là gì?

생기다 (động từ) nghĩa là có, phát sinh.

생기다 đọc thế nào?

생기다 đọc là saenggida (romaja), IPA [sʰɛŋɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.