있다
있다 nghĩa là có, ở.
Nghĩa của 있다
Động từ
- Có.
- Ở.
Cách chia của 있다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 있어요isseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 있습니다itseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 있어isseo |
| Quá khứ — lịch sự | 있었어요isseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 있었습니다isseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 있겠어요itgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 있고itgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 있는inneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 있는다inneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 있었다isseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 있습니까itseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 있자itja |
| Mệnh lệnh thân mật | 있어라isseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 있읍시오isseupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 있어서isseoseo |
| "Vì…" -니까 | 있으니까isseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 있지만itjiman |
| "Nếu…" -면 | 있으면isseumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 있으려고isseuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 있기itgi |
| Định ngữ quá khứ | 있은isseun |
| Định ngữ tương lai | 있을isseul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 있다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 있다
Câu ví dụ với 있다
- 나는 산에 있었어. Tôi từ trên núi xuống.Tatoeba #5362
- 나는 꿈이 있어. Tôi có ước mơ.Tatoeba #5393
- 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408
- 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
- 시간 있는지 잘 모르겠어요. Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364
- 나는 그를 돕고 있다. Tôi giúp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105504
- 톰은 벽을 세우고 있다. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105821
- 나는 편지를 쓰고 있다. Tôi đang viết một lá thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay, remain in a location; to keep working for a company; to stay in a certain state; for time to pass; to be (in a state); to be in the process of; to maintain in the result of
- Tính từ to be (in a place); to exist; to have
Ghi chú: dùng 있다 sao cho đúng
있다 là “có” và “ở”. Bẫy cho người Việt: chữ có của tiếng Việt làm nhiều việc hơn.
- 있다 chỉ nói về tồn tại hay sở hữu: 돈이 있어요 (có tiền), 집에 있어요 (ở nhà).
- “Có” để nhấn mạnh hoặc để hỏi (“Bạn có đi không?”, “Tôi có ăn rồi”) không dịch bằng 있다: 가요? 먹었어요.
- “Là” dùng -이다 (학생이에요), “ở” dùng 있다 — đừng đổi chỗ.
- 동생이 한 명 있어요. (dongsaengi han myeong isseoyo) — Tôi có một đứa em.
- 화장실이 어디에 있어요? (hwajangsiri eodie isseoyo?) — Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
✗ 내일 학교에 가요 있어요? → ✓ 내일 학교에 가요? — Mai bạn có đi học không?
Nói về người đáng kính thì đổi sang 계시다 (ở) hoặc 있으시다 (có). Phủ định là 없다, không nói 안 있다. 있다 còn ghép thành tính từ: 재미있다, 맛있다, 멋있다.
Câu hỏi thường gặp
있다 nghĩa là gì?
있다 (động từ) nghĩa là có, ở.
있다 đọc thế nào?
있다 đọc là itda (romaja), IPA [it̚t͈a̠].