TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생도

saengdo [sʰɛŋdo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生徒 SINH ĐỒ 生 sinh·徒 đồ

Lưu ý: âm Hán Việt “sinh đồ” — nghĩa tiếng Việt khác: 생도 nghĩa là học sinh, học trò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생도 nghĩa là học sinh, học trò.

Nghĩa của 생도

Danh từ

  1. Học sinh, học trò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生徒 — pupil; cadet

Câu hỏi thường gặp

생도 nghĩa là gì?

생도 (danh từ) nghĩa là học sinh, học trò.

생도 đọc thế nào?

생도 đọc là saengdo (romaja), IPA [sʰɛŋdo̞].

Âm Hán Việt của 생도 là gì?

생도 viết bằng chữ Hán là 生徒, âm Hán Việt "sinh đồ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh đồ" trong tiếng Việt — 생도 nghĩa là học sinh, học trò.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.