TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생략

saengnyak [sʰɛŋɲa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 省略 TỈNH LƯỢC 省 tỉnh·略 lược

Lưu ý: âm Hán Việt “tỉnh lược” — nghĩa tiếng Việt khác: 생략 nghĩa là Viết tắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생략 nghĩa là Viết tắt.

Nghĩa của 생략

Danh từ

  1. Viết tắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 省略 — omission, deletion; abbreviation, shortening

Câu hỏi thường gặp

생략 nghĩa là gì?

생략 (danh từ) nghĩa là Viết tắt.

생략 đọc thế nào?

생략 đọc là saengnyak (romaja), IPA [sʰɛŋɲa̠k̚].

Âm Hán Việt của 생략 là gì?

생략 viết bằng chữ Hán là 省略, âm Hán Việt "tỉnh lược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tỉnh lược" trong tiếng Việt — 생략 nghĩa là Viết tắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.