TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생리대

saengnidae [sʰɛŋnidɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生理帶

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

생리대 nghĩa là băng vệ sinh.

Nghĩa của 생리대

Danh từ

  1. Băng vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生理帶 — menstrual pad

Câu hỏi thường gặp

생리대 nghĩa là gì?

생리대 (danh từ) nghĩa là băng vệ sinh.

생리대 đọc thế nào?

생리대 đọc là saengnidae (romaja), IPA [sʰɛŋnidɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.