생명
Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saengmyeong
[sʰɛŋmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
생명 nghĩa là sự sống, cuộc sống.
Nghĩa của 생명
Danh từ
- Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생명
- 생명보험 — Bảo hiểm nhân thọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生命 — life
Câu hỏi thường gặp
생명 nghĩa là gì?
생명 (danh từ) nghĩa là sự sống, cuộc sống.
생명 đọc thế nào?
생명 đọc là saengmyeong (romaja), IPA [sʰɛŋmjʌ̹ŋ].