saengmyeongboheom[sʰɛŋmjʌ̹ŋ po̞(ː)ɦʌ̹m]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt生命保險
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
생명보험 nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.
Nghĩa của 생명보험
Danh từ
Bảo hiểm nhân thọ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ生命保險 — life insurance
Câu hỏi thường gặp
생명보험 nghĩa là gì?
생명보험 (danh từ) nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.
생명보험 đọc thế nào?
생명보험 đọc là saengmyeongboheom (romaja), IPA [sʰɛŋmjʌ̹ŋ po̞(ː)ɦʌ̹m].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.