Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ生物 — organism, living being, creature
Câu hỏi thường gặp
생물 nghĩa là gì?
생물 (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.
생물 đọc thế nào?
생물 đọc là saengmul (romaja), IPA [sʰɛŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 생물 là gì?
생물 viết bằng chữ Hán là 生物, âm Hán Việt "sinh vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sinh vật" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.