TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생물

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
saengmul [sʰɛŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生物 SINH VẬT 生 sinh·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

생물 nghĩa là sinh vật, tạo vật.

Nghĩa của 생물

Danh từ

  1. Sinh vật.
  2. Tạo vật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생물

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生物 — organism, living being, creature

Câu hỏi thường gặp

생물 nghĩa là gì?

생물 (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.

생물 đọc thế nào?

생물 đọc là saengmul (romaja), IPA [sʰɛŋmuɭ].

Âm Hán Việt của 생물 là gì?

생물 viết bằng chữ Hán là 生物, âm Hán Việt "sinh vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sinh vật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.