TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생물권

saengmulgwon [sʰɛŋmuɭk͈wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生物圈

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

생물권 nghĩa là sinh quyển.

Nghĩa của 생물권

Danh từ

  1. Sinh quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生物圈 — biosphere

Câu hỏi thường gặp

생물권 nghĩa là gì?

생물권 (danh từ) nghĩa là sinh quyển.

생물권 đọc thế nào?

생물권 đọc là saengmulgwon (romaja), IPA [sʰɛŋmuɭk͈wʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.