saengmulhak[sʰɛŋmuɾɦa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt生物學SINH VẬT HỌC生 sinh·物 vật·學 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
생물학 nghĩa là sinh học, sinh vật học.
Nghĩa của 생물학
Danh từ
Sinh học, sinh vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ生物學 — biology
Câu hỏi thường gặp
생물학 nghĩa là gì?
생물학 (danh từ) nghĩa là sinh học, sinh vật học.
생물학 đọc thế nào?
생물학 đọc là saengmulhak (romaja), IPA [sʰɛŋmuɾɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 생물학 là gì?
생물학 viết bằng chữ Hán là 生物學, âm Hán Việt "sinh vật học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sinh vật học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.