생산
Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saengsan
[sʰɛŋsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
생산 nghĩa là sự sản xuất.
Nghĩa của 생산
Danh từ
- Sự sản xuất.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생산
- 생산자 — Người sản xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生産 — production
Câu hỏi thường gặp
생산 nghĩa là gì?
생산 (danh từ) nghĩa là sự sản xuất.
생산 đọc thế nào?
생산 đọc là saengsan (romaja), IPA [sʰɛŋsʰa̠n].