TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생산

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saengsan [sʰɛŋsʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生産

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

생산 nghĩa là sự sản xuất.

Nghĩa của 생산

Danh từ

  1. Sự sản xuất.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생산

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生産 — production

Câu hỏi thường gặp

생산 nghĩa là gì?

생산 (danh từ) nghĩa là sự sản xuất.

생산 đọc thế nào?

생산 đọc là saengsan (romaja), IPA [sʰɛŋsʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.