TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생산자

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
saengsanja [sʰɛŋsʰa̠ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生産者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

생산자 nghĩa là người sản xuất.

Nghĩa của 생산자

Danh từ

  1. Người sản xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生産者 — producer, manufacturer, maker

Câu hỏi thường gặp

생산자 nghĩa là gì?

생산자 (danh từ) nghĩa là người sản xuất.

생산자 đọc thế nào?

생산자 đọc là saengsanja (romaja), IPA [sʰɛŋsʰa̠ɲd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.