생산자
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
saengsanja
[sʰɛŋsʰa̠ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
생산자 nghĩa là người sản xuất.
Nghĩa của 생산자
Danh từ
- Người sản xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生産者 — producer, manufacturer, maker
Câu hỏi thường gặp
생산자 nghĩa là gì?
생산자 (danh từ) nghĩa là người sản xuất.
생산자 đọc thế nào?
생산자 đọc là saengsanja (romaja), IPA [sʰɛŋsʰa̠ɲd͡ʑa̠].