생산하다
생산하다 nghĩa là sản xuất, chế tạo.
Nghĩa của 생산하다
Động từ
- Sản xuất, chế tạo.
Cách chia của 생산하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 생산해요saengsanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 생산합니다saengsanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 생산해saengsanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 생산했어요saengsanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 생산했습니다saengsanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 생산하겠어요saengsanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 생산하고saengsanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 생산하는saengsanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 생산한다saengsanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 생산했다saengsanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 생산합니까saengsanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 생산하자saengsanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 생산해라saengsanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 생산합시오saengsanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 생산해서saengsanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 생산하니까saengsanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 생산하지만saengsanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 생산하면saengsanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 생산하려고saengsanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 생산하기saengsanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 생산한saengsanhan |
| Định ngữ tương lai | 생산할saengsanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to produce, to manufacture
Câu hỏi thường gặp
생산하다 nghĩa là gì?
생산하다 (động từ) nghĩa là sản xuất, chế tạo.
생산하다 đọc thế nào?
생산하다 đọc là saengsanhada (romaja), IPA [sʰɛŋsʰa̠nɦa̠da̠].