Lưu ý: âm Hán Việt “sinh thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 생식 nghĩa là sự sinh sản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
생식 nghĩa là sự sinh sản.
Nghĩa của 생식
Danh từ
Sự sinh sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ生殖 — reproduction
Câu hỏi thường gặp
생식 nghĩa là gì?
생식 (danh từ) nghĩa là sự sinh sản.
생식 đọc thế nào?
생식 đọc là saengsik (romaja), IPA [sʰɛŋɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 생식 là gì?
생식 viết bằng chữ Hán là 生殖, âm Hán Việt "sinh thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh thực" trong tiếng Việt — 생식 nghĩa là sự sinh sản.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.