TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생신날

saengsinnal [sʰɛŋɕʰinna̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

생신날 nghĩa là sinh nhật.

Nghĩa của 생신날

Danh từ

kính ngữ
  1. Sinh nhật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 생신날

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthday

Câu hỏi thường gặp

생신날 nghĩa là gì?

생신날 (danh từ) nghĩa là sinh nhật.

생신날 đọc thế nào?

생신날 đọc là saengsinnal (romaja), IPA [sʰɛŋɕʰinna̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.