생활양식
Lưu ý: âm Hán Việt “sinh hoạt dạng thức” — nghĩa tiếng Việt khác: 생활양식 nghĩa là lối sống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
생활양식 nghĩa là lối sống.
Nghĩa của 생활양식
Danh từ
- Lối sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生活樣式 — way of life, lifestyle
Câu hỏi thường gặp
생활양식 nghĩa là gì?
생활양식 (danh từ) nghĩa là lối sống.
생활양식 đọc thế nào?
생활양식 đọc là saenghwaryangsik (romaja), IPA [sʰɛŋβwa̠ɾja̠ŋɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 생활양식 là gì?
생활양식 viết bằng chữ Hán là 生活樣式, âm Hán Việt "sinh hoạt dạng thức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh hoạt dạng thức" trong tiếng Việt — 생활양식 nghĩa là lối sống.