생활하다
생활하다 nghĩa là sống, sinh hoạt.
Nghĩa của 생활하다
Động từ
- Sống, sinh hoạt. (biên soạn)
Cách chia của 생활하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 생활해요saenghwalhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 생활합니다saenghwalhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 생활해saenghwalhae |
| Quá khứ — lịch sự | 생활했어요saenghwalhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 생활했습니다saenghwalhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 생활하겠어요saenghwalhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 생활하고saenghwalhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 생활하는saenghwalhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 생활한다saenghwalhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 생활했다saenghwalhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 생활합니까saenghwalhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 생활하자saenghwalhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 생활해라saenghwalhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 생활합시오saenghwalhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 생활해서saenghwalhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 생활하니까saenghwalhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 생활하지만saenghwalhajiman |
| "Nếu…" -면 | 생활하면saenghwalhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 생활하려고saenghwalharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 생활하기saenghwalhagi |
| Định ngữ quá khứ | 생활한saenghwalhan |
| Định ngữ tương lai | 생활할saenghwalhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to live, to live a life
Câu hỏi thường gặp
생활하다 nghĩa là gì?
생활하다 (động từ) nghĩa là sống, sinh hoạt.
생활하다 đọc thế nào?
생활하다 đọc là saenghwalhada (romaja), IPA [sʰɛŋβwa̠ɾɦa̠da̠].