TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생활하다

saenghwalhada [sʰɛŋβwa̠ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

생활하다 nghĩa là sống, sinh hoạt.

Nghĩa của 생활하다

Động từ

  1. Sống, sinh hoạt. (biên soạn)

Cách chia của 생활하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn생활해요saenghwalhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở생활합니다saenghwalhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi생활해saenghwalhae
Quá khứ — lịch sự생활했어요saenghwalhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng생활했습니다saenghwalhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-생활하겠어요saenghwalhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고생활하고saenghwalhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ생활하는saenghwalhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký생활한다saenghwalhanda
Quá khứ — trần thuật생활했다saenghwalhaetda
Câu hỏi trang trọng생활합니까saenghwalhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자생활하자saenghwalhaja
Mệnh lệnh thân mật생활해라saenghwalhaera
Mệnh lệnh trang trọng생활합시오saenghwalhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서생활해서saenghwalhaeseo
"Vì…" -니까생활하니까saenghwalhanikka
"…nhưng" -지만생활하지만saenghwalhajiman
"Nếu…" -면생활하면saenghwalhamyeon
Mục đích "để…" -려고생활하려고saenghwalharyeogo
Danh từ hoá -기생활하기saenghwalhagi
Định ngữ quá khứ생활한saenghwalhan
Định ngữ tương lai생활할saenghwalhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live, to live a life

Câu hỏi thường gặp

생활하다 nghĩa là gì?

생활하다 (động từ) nghĩa là sống, sinh hoạt.

생활하다 đọc thế nào?

생활하다 đọc là saenghwalhada (romaja), IPA [sʰɛŋβwa̠ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.