TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생활환경

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
saenghwalhwangyeong giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生活環境 SINH HOẠT HOÀN CẢNH 生 sinh·活 hoạt·環 hoàn·境 cảnh

Lưu ý: âm Hán Việt “sinh hoạt hoàn cảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 생활환경 nghĩa là môi trường sống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생활환경 nghĩa là môi trường sống.

Nghĩa của 생활환경

Danh từ

  1. Môi trường sống. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

생활환경 nghĩa là gì?

생활환경 (danh từ) nghĩa là môi trường sống.

생활환경 đọc thế nào?

생활환경 đọc là saenghwalhwangyeong (romaja).

Âm Hán Việt của 생활환경 là gì?

생활환경 viết bằng chữ Hán là 生活環境, âm Hán Việt "sinh hoạt hoàn cảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh hoạt hoàn cảnh" trong tiếng Việt — 생활환경 nghĩa là môi trường sống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.