샤워
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
syawo
[ɕʰa̠wʌ̹] giọng máy của trình duyệt
샤워 nghĩa là vòi sen, vòi hoa sen, mưa rào.
Nghĩa của 샤워
Danh từ
- Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.
- Mưa rào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shower (device for bathing)
Câu hỏi thường gặp
샤워 nghĩa là gì?
샤워 (danh từ) nghĩa là vòi sen, vòi hoa sen, mưa rào.
샤워 đọc thế nào?
샤워 đọc là syawo (romaja), IPA [ɕʰa̠wʌ̹].