TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

샤워

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
syawo [ɕʰa̠wʌ̹] giọng máy của trình duyệt

샤워 nghĩa là vòi sen, vòi hoa sen, mưa rào.

Nghĩa của 샤워

Danh từ

  1. Vòi sen, vòi hoa sen, vòi tắm, hoa sen.
  2. Mưa rào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shower (device for bathing)

Câu hỏi thường gặp

샤워 nghĩa là gì?

샤워 (danh từ) nghĩa là vòi sen, vòi hoa sen, mưa rào.

샤워 đọc thế nào?

샤워 đọc là syawo (romaja), IPA [ɕʰa̠wʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.