TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서

seo [sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 西 TÂY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

서 nghĩa là tây, phía tây.

Nghĩa của 서

Danh từ

  1. Tây, phía tây, hướng tây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서

  • 서구 — Tây Âu.
  • 서양인 — Người phương tây.
  • 서명 — Chữ ký.
  • 서과 — Dưa hấu.
  • 서기 — Thư ký, thư kí, bí thư.
  • 서남 — Phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
  • 서독 — Tây Đức.
  • 서리 — Sương giá.
  • 서방 — Phưng tây, phương Tây, tây phương.
  • 서북 — Phía tây bắc, hướng tây bắc, tây bắc.
  • 서안 — Tây An.
  • 서장 — Tây Tạng.

Câu ví dụ với 서

  • 우린 서로 첫눈에 반했어요. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730494
  • 그 사람들은 서로 포옹했어. Họ đã ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363450
  • 우린 서로 얘기했어. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363417

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 西 — west
  • Danh từ 署 — police station
  • Hậu tố 署 — office; bureau; station
  • Số từ three (before certain classifiers)

Câu hỏi thường gặp

서 nghĩa là gì?

서 (danh từ) nghĩa là tây, phía tây.

서 đọc thế nào?

서 đọc là seo (romaja), IPA [sʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 서 là gì?

서 viết bằng chữ Hán là 西, âm Hán Việt "tây". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.