서
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
서 nghĩa là tây, phía tây.
Nghĩa của 서
Danh từ
- Tây, phía tây, hướng tây.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서
Câu ví dụ với 서
- 우린 서로 첫눈에 반했어요. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730494
- 그 사람들은 서로 포옹했어. Họ đã ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363450
- 우린 서로 얘기했어. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363417
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 西 — west
- Danh từ 署 — police station
- Hậu tố 署 — office; bureau; station
- Số từ three (before certain classifiers)
Câu hỏi thường gặp
서 nghĩa là gì?
서 (danh từ) nghĩa là tây, phía tây.
서 đọc thế nào?
서 đọc là seo (romaja), IPA [sʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 서 là gì?
서 viết bằng chữ Hán là 西, âm Hán Việt "tây". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây" trong tiếng Việt.