TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

샴페인

syampein [ɕʰa̠mpʰe̞in] giọng máy của trình duyệt

샴페인 nghĩa là sâm banh.

Nghĩa của 샴페인

Danh từ

  1. Sâm banh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champagne

Câu hỏi thường gặp

샴페인 nghĩa là gì?

샴페인 (danh từ) nghĩa là sâm banh.

샴페인 đọc thế nào?

샴페인 đọc là syampein (romaja), IPA [ɕʰa̠mpʰe̞in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.