TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서기장

seogijang [sʰʌ̹ɡid͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 書記長

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

서기장 nghĩa là tổng bí thư.

Nghĩa của 서기장

Danh từ

  1. Tổng bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 書記長 — general secretary, secretary-general; chief clerk

Câu hỏi thường gặp

서기장 nghĩa là gì?

서기장 (danh từ) nghĩa là tổng bí thư.

서기장 đọc thế nào?

서기장 đọc là seogijang (romaja), IPA [sʰʌ̹ɡid͡ʑa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.