서기
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
서기 nghĩa là thư ký, thư kí.
Nghĩa của 서기
Danh từ
- Thư ký, thư kí, bí thư.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서기
- 서기장 — Tổng bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 西紀 — Christian era, AD
- Danh từ 書記 — secretary; taking notes
- Danh từ 暑氣 — summer heat
Câu hỏi thường gặp
서기 nghĩa là gì?
서기 (danh từ) nghĩa là thư ký, thư kí.
서기 đọc thế nào?
서기 đọc là seogi (romaja), IPA [sʰʌ̹ɡi].
Âm Hán Việt của 서기 là gì?
서기 viết bằng chữ Hán là 書記, âm Hán Việt "thư ký". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thư ký" trong tiếng Việt.