TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서기

seogi [sʰʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 書記 THƯ KÝ 書 thư·記 ký

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thư ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

서기 nghĩa là thư ký, thư kí.

Nghĩa của 서기

Danh từ

  1. Thư ký, thư kí, bí thư.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 西紀 — Christian era, AD
  • Danh từ 書記 — secretary; taking notes
  • Danh từ 暑氣 — summer heat

Câu hỏi thường gặp

서기 nghĩa là gì?

서기 (danh từ) nghĩa là thư ký, thư kí.

서기 đọc thế nào?

서기 đọc là seogi (romaja), IPA [sʰʌ̹ɡi].

Âm Hán Việt của 서기 là gì?

서기 viết bằng chữ Hán là 書記, âm Hán Việt "thư ký". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thư ký" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.