TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서남

seonam [sʰʌ̹na̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 西南 TÂY NAM 西 tây·南 nam

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

서남 nghĩa là phía tây nam, hướng tây nam.

Nghĩa của 서남

Danh từ

  1. Phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 西南 — southwest

Câu hỏi thường gặp

서남 nghĩa là gì?

서남 (danh từ) nghĩa là phía tây nam, hướng tây nam.

서남 đọc thế nào?

서남 đọc là seonam (romaja), IPA [sʰʌ̹na̠m].

Âm Hán Việt của 서남 là gì?

서남 viết bằng chữ Hán là 西南, âm Hán Việt "tây nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây nam" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.