TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서독

tên riêng
Seodok [sʰʌ̹do̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 西獨 TÂY ĐỘC 西 tây·獨 độc

Lưu ý: âm Hán Việt “tây độc” — nghĩa tiếng Việt khác: 서독 nghĩa là tây đức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

서독 nghĩa là tây đức.

Nghĩa của 서독

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Tây Đức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 西獨 — West Germany (a former country in Central Europe, distinguished from the German Democratic Republic, commonly known as East Germany; official name: 독일 연방 공화국(獨逸聯邦共和國) (Dogil yeonbang gonghwaguk, “Federal Republic of Germany”))

Câu hỏi thường gặp

서독 nghĩa là gì?

서독 (danh từ riêng) nghĩa là tây đức.

서독 đọc thế nào?

서독 đọc là Seodok (romaja), IPA [sʰʌ̹do̞k̚].

Âm Hán Việt của 서독 là gì?

서독 viết bằng chữ Hán là 西獨, âm Hán Việt "tây độc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tây độc" trong tiếng Việt — 서독 nghĩa là tây đức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.