seoryucheol[sʰʌ̹ɾjut͡ɕʰʌ̹ɭ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt書類綴
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
서류철 nghĩa là tập tin, bìa hồ sơ.
Nghĩa của 서류철
Danh từ
Tập tin.
Bìa hồ sơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ書類綴 — file, folder
Câu hỏi thường gặp
서류철 nghĩa là gì?
서류철 (danh từ) nghĩa là tập tin, bìa hồ sơ.
서류철 đọc thế nào?
서류철 đọc là seoryucheol (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾjut͡ɕʰʌ̹ɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.