TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서술

seosul [ˈsʰɘ(ː)sʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敍述 TỰ THUẬT 敍 tự·述 thuật

Lưu ý: âm Hán Việt “tự thuật” — nghĩa tiếng Việt khác: 서술 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

서술 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.

Nghĩa của 서술

Danh từ

  1. Sự miêu tả, sự mô tả.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서술

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敍述 — description, depiction, narration; predication

Câu hỏi thường gặp

서술 nghĩa là gì?

서술 (danh từ) nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.

서술 đọc thế nào?

서술 đọc là seosul (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)sʰuɭ].

Âm Hán Việt của 서술 là gì?

서술 viết bằng chữ Hán là 敍述, âm Hán Việt "tự thuật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự thuật" trong tiếng Việt — 서술 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.