서술
Lưu ý: âm Hán Việt “tự thuật” — nghĩa tiếng Việt khác: 서술 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서술 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.
Nghĩa của 서술
Danh từ
- Sự miêu tả, sự mô tả.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서술
- 서술하다 — Miêu tả, mô tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 敍述 — description, depiction, narration; predication
Câu hỏi thường gặp
서술 nghĩa là gì?
서술 (danh từ) nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.
서술 đọc thế nào?
서술 đọc là seosul (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)sʰuɭ].
Âm Hán Việt của 서술 là gì?
서술 viết bằng chữ Hán là 敍述, âm Hán Việt "tự thuật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự thuật" trong tiếng Việt — 서술 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.