서약하다
서약하다 nghĩa là cam kết, thề.
Nghĩa của 서약하다
Động từ
- Cam kết, thề.
Cách chia của 서약하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 서약해요seoyakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 서약합니다seoyakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 서약해seoyakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 서약했어요seoyakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 서약했습니다seoyakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 서약하겠어요seoyakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 서약하고seoyakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 서약하는seoyakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 서약한다seoyakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 서약했다seoyakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 서약합니까seoyakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 서약하자seoyakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 서약해라seoyakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 서약합시오seoyakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 서약해서seoyakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 서약하니까seoyakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 서약하지만seoyakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 서약하면seoyakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 서약하려고seoyakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 서약하기seoyakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 서약한seoyakhan |
| Định ngữ tương lai | 서약할seoyakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to vow; to pledge; to take an oath
Câu hỏi thường gặp
서약하다 nghĩa là gì?
서약하다 (động từ) nghĩa là cam kết, thề.
서약하다 đọc thế nào?
서약하다 đọc là seoyakhada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ja̠kʰa̠da̠].