TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서약하다

seoyakhada [ˈsʰɘ(ː)ja̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

서약하다 nghĩa là cam kết, thề.

Nghĩa của 서약하다

Động từ

  1. Cam kết, thề.

Cách chia của 서약하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn서약해요seoyakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở서약합니다seoyakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi서약해seoyakhae
Quá khứ — lịch sự서약했어요seoyakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng서약했습니다seoyakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-서약하겠어요seoyakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고서약하고seoyakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ서약하는seoyakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký서약한다seoyakhanda
Quá khứ — trần thuật서약했다seoyakhaetda
Câu hỏi trang trọng서약합니까seoyakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자서약하자seoyakhaja
Mệnh lệnh thân mật서약해라seoyakhaera
Mệnh lệnh trang trọng서약합시오seoyakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서서약해서seoyakhaeseo
"Vì…" -니까서약하니까seoyakhanikka
"…nhưng" -지만서약하지만seoyakhajiman
"Nếu…" -면서약하면seoyakhamyeon
Mục đích "để…" -려고서약하려고seoyakharyeogo
Danh từ hoá -기서약하기seoyakhagi
Định ngữ quá khứ서약한seoyakhan
Định ngữ tương lai서약할seoyakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vow; to pledge; to take an oath

Câu hỏi thường gặp

서약하다 nghĩa là gì?

서약하다 (động từ) nghĩa là cam kết, thề.

서약하다 đọc thế nào?

서약하다 đọc là seoyakhada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ja̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.