TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서양

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seoyang [sʰʌ̹ja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 西洋 TÂY DƯƠNG 西 tây·洋 dương

Lưu ý: âm Hán Việt “tây dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 서양 nghĩa là phương tây, tây phương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

서양 nghĩa là phương tây, tây phương.

Nghĩa của 서양

Danh từ

  1. Phương Tây, Tây phương. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서양

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 西洋 — the global West, Euro-American culture; Western, native to Europe and/or North America

Câu hỏi thường gặp

서양 nghĩa là gì?

서양 (danh từ) nghĩa là phương tây, tây phương.

서양 đọc thế nào?

서양 đọc là seoyang (romaja), IPA [sʰʌ̹ja̠ŋ].

Âm Hán Việt của 서양 là gì?

서양 viết bằng chữ Hán là 西洋, âm Hán Việt "tây dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tây dương" trong tiếng Việt — 서양 nghĩa là phương tây, tây phương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.