서장
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
서장 nghĩa là tây tạng.
Nghĩa của 서장
Danh từ riêng
- Tây Tạng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서장
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 署長 — the head of a government office referred to as a -서(署) (-seo)
- Danh từ 序章 — preface, prologue
- Danh từ 書狀 — letter
- Danh từ riêng 西藏 — Tibet (a geographic region in Central Asia, the homeland of the Tibetan people); Tibet (an autonomous region of China)
Câu hỏi thường gặp
서장 nghĩa là gì?
서장 (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.
서장 đọc thế nào?
서장 đọc là Seojang (romaja), IPA [sʰʌ̹d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 서장 là gì?
서장 viết bằng chữ Hán là 西藏, âm Hán Việt "tây tạng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây tạng" trong tiếng Việt.