TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서장

tên riêng
Seojang [sʰʌ̹d͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 西藏 TÂY TẠNG 西 tây·藏 tạng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

서장 nghĩa là tây tạng.

Nghĩa của 서장

Danh từ riêng

  1. Tây Tạng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서장

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 署長 — the head of a government office referred to as a -서(署) (-seo)
  • Danh từ 序章 — preface, prologue
  • Danh từ 書狀 — letter
  • Danh từ riêng 西藏 — Tibet (a geographic region in Central Asia, the homeland of the Tibetan people); Tibet (an autonomous region of China)

Câu hỏi thường gặp

서장 nghĩa là gì?

서장 (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.

서장 đọc thế nào?

서장 đọc là Seojang (romaja), IPA [sʰʌ̹d͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 서장 là gì?

서장 viết bằng chữ Hán là 西藏, âm Hán Việt "tây tạng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây tạng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.