TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

티베트

tên riêng
Tibeteu [tʰibe̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

티베트 nghĩa là tây tạng.

Nghĩa của 티베트

Danh từ riêng

  1. Tây Tạng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 티베트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tibet (a geographic region in Central Asia, the homeland of the Tibetan people); Tibet (an autonomous region of China)

Câu hỏi thường gặp

티베트 nghĩa là gì?

티베트 (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.

티베트 đọc thế nào?

티베트 đọc là Tibeteu (romaja), IPA [tʰibe̞tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.