서점
Lưu ý: âm Hán Việt “thư điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 서점 nghĩa là hiệu sách, nhà sách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서점 nghĩa là hiệu sách, nhà sách.
Nghĩa của 서점
Danh từ
- Hiệu sách, nhà sách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서점
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 書店 — bookshop (shop that sells books)
Câu hỏi thường gặp
서점 nghĩa là gì?
서점 (danh từ) nghĩa là hiệu sách, nhà sách.
서점 đọc thế nào?
서점 đọc là seojeom (romaja), IPA [sʰʌ̹d͡ʑʌ̹m].
Âm Hán Việt của 서점 là gì?
서점 viết bằng chữ Hán là 書店, âm Hán Việt "thư điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thư điếm" trong tiếng Việt — 서점 nghĩa là hiệu sách, nhà sách.