TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서점

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seojeom [sʰʌ̹d͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 書店 THƯ ĐIẾM 書 thư·店 điếm

Lưu ý: âm Hán Việt “thư điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 서점 nghĩa là hiệu sách, nhà sách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

서점 nghĩa là hiệu sách, nhà sách.

Nghĩa của 서점

Danh từ

  1. Hiệu sách, nhà sách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서점

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 書店 — bookshop (shop that sells books)

Câu hỏi thường gặp

서점 nghĩa là gì?

서점 (danh từ) nghĩa là hiệu sách, nhà sách.

서점 đọc thế nào?

서점 đọc là seojeom (romaja), IPA [sʰʌ̹d͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 서점 là gì?

서점 viết bằng chữ Hán là 書店, âm Hán Việt "thư điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thư điếm" trong tiếng Việt — 서점 nghĩa là hiệu sách, nhà sách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.