서전
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụy điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
서전 nghĩa là thụy điển.
Nghĩa của 서전
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Thụy Điển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서전
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 緖戰 — the beginning of a war, the first battles; the beginning of a competition, the first stage of a competition
- Danh từ riêng 瑞典 — Sweden (a country in Scandinavia in Northern Europe)
Câu hỏi thường gặp
서전 nghĩa là gì?
서전 (danh từ riêng) nghĩa là thụy điển.
서전 đọc thế nào?
서전 đọc là Seojeon (romaja), IPA [sʰʌ̹d͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 서전 là gì?
서전 viết bằng chữ Hán là 瑞典, âm Hán Việt "thụy điển". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thụy điển" trong tiếng Việt.