TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서전

tên riêng
Seojeon [sʰʌ̹d͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 瑞典 THỤY ĐIỂN 瑞 thụy·典 điển

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụy điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

서전 nghĩa là thụy điển.

Nghĩa của 서전

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Thụy Điển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서전

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 緖戰 — the beginning of a war, the first battles; the beginning of a competition, the first stage of a competition
  • Danh từ riêng 瑞典 — Sweden (a country in Scandinavia in Northern Europe)

Câu hỏi thường gặp

서전 nghĩa là gì?

서전 (danh từ riêng) nghĩa là thụy điển.

서전 đọc thế nào?

서전 đọc là Seojeon (romaja), IPA [sʰʌ̹d͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 서전 là gì?

서전 viết bằng chữ Hán là 瑞典, âm Hán Việt "thụy điển". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thụy điển" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.