스웨리예
tên riêng
Seuweriye
[sʰɯwe̞ɾije̞] giọng máy của trình duyệt
스웨리예 nghĩa là thụy điển.
Nghĩa của 스웨리예
Danh từ riêng
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Thụy Điển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스웨리예
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sweden (a country in Scandinavia in Northern Europe)
Câu hỏi thường gặp
스웨리예 nghĩa là gì?
스웨리예 (danh từ riêng) nghĩa là thụy điển.
스웨리예 đọc thế nào?
스웨리예 đọc là Seuweriye (romaja), IPA [sʰɯwe̞ɾije̞].