책방
chaekbang
[t͡ɕʰɛk̚p͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
책방 nghĩa là hiệu sách, nhà sách.
Nghĩa của 책방
Danh từ
- Hiệu sách, nhà sách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 책방
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 冊房 — bookstore, bookshop
Câu hỏi thường gặp
책방 nghĩa là gì?
책방 (danh từ) nghĩa là hiệu sách, nhà sách.
책방 đọc thế nào?
책방 đọc là chaekbang (romaja), IPA [t͡ɕʰɛk̚p͈a̠ŋ].