Lưu ý: âm Hán Việt “thư thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 서체 nghĩa là phông, phông chữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서체 nghĩa là phông, phông chữ.
Nghĩa của 서체
Danh từ
Phông, phông chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ書體 — style of handwriting; typeface; font
Câu hỏi thường gặp
서체 nghĩa là gì?
서체 (danh từ) nghĩa là phông, phông chữ.
서체 đọc thế nào?
서체 đọc là seoche (romaja), IPA [sʰʌ̹t͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 서체 là gì?
서체 viết bằng chữ Hán là 書體, âm Hán Việt "thư thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thư thể" trong tiếng Việt — 서체 nghĩa là phông, phông chữ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.