TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서커스

seokeoseu [s͈ʌ̹kʰʌ̹s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

서커스 nghĩa là xiếc, xiệc.

Nghĩa của 서커스

Danh từ

  1. Xiếc, xiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circus

Câu hỏi thường gặp

서커스 nghĩa là gì?

서커스 (danh từ) nghĩa là xiếc, xiệc.

서커스 đọc thế nào?

서커스 đọc là seokeoseu (romaja), IPA [s͈ʌ̹kʰʌ̹s͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.