서투르다
서투르다 nghĩa là vụng về, chưa thạo.
Nghĩa của 서투르다
Tính từ
- Vụng về, chưa thạo. (biên soạn)
Cách chia của 서투르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 서툴러요seotulleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 서투릅니다seotureumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 서툴러seotulleo |
| Quá khứ — lịch sự | 서툴렀어요seotulleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 서툴렀습니다seotulleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 서투르겠어요seotureugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 서투르고seotureugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 서투르다seotureuda |
| Quá khứ — trần thuật | 서툴렀다seotulleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 서투릅니까seotureumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 서툴러서seotulleoseo |
| "Vì…" -니까 | 서투르니까seotureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 서투르지만seotureujiman |
| "Nếu…" -면 | 서투르면seotureumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 서투르기seotureugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be unskillful, inexperienced, unhandy; to be unfamiliar, to be unaccustomed, to feel ill at ease; to be rash and careless (in a task)
Câu hỏi thường gặp
서투르다 nghĩa là gì?
서투르다 (tính từ) nghĩa là vụng về, chưa thạo.
서투르다 đọc thế nào?
서투르다 đọc là seotureuda (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)tʰuɾɯda̠].