TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서투르다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seotureuda [ˈsʰɘ(ː)tʰuɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

서투르다 nghĩa là vụng về, chưa thạo.

Nghĩa của 서투르다

Tính từ

  1. Vụng về, chưa thạo. (biên soạn)

Cách chia của 서투르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn서툴러요seotulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở서투릅니다seotureumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi서툴러seotulleo
Quá khứ — lịch sự서툴렀어요seotulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng서툴렀습니다seotulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-서투르겠어요seotureugesseoyo
Nối "và, rồi" -고서투르고seotureugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký서투르다seotureuda
Quá khứ — trần thuật서툴렀다seotulleotda
Câu hỏi trang trọng서투릅니까seotureumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서서툴러서seotulleoseo
"Vì…" -니까서투르니까seotureunikka
"…nhưng" -지만서투르지만seotureujiman
"Nếu…" -면서투르면seotureumyeon
Danh từ hoá -기서투르기seotureugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be unskillful, inexperienced, unhandy; to be unfamiliar, to be unaccustomed, to feel ill at ease; to be rash and careless (in a task)

Câu hỏi thường gặp

서투르다 nghĩa là gì?

서투르다 (tính từ) nghĩa là vụng về, chưa thạo.

서투르다 đọc thế nào?

서투르다 đọc là seotureuda (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)tʰuɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.