서표
Lưu ý: âm Hán Việt “thư tiêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 서표 nghĩa là thẻ đánh dấu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서표 nghĩa là thẻ đánh dấu.
Nghĩa của 서표
Danh từ
- Thẻ đánh dấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 書標 — bookmark
Câu hỏi thường gặp
서표 nghĩa là gì?
서표 (danh từ) nghĩa là thẻ đánh dấu.
서표 đọc thế nào?
서표 đọc là seopyo (romaja), IPA [sʰʌ̹pʰjo].
Âm Hán Việt của 서표 là gì?
서표 viết bằng chữ Hán là 書標, âm Hán Việt "thư tiêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thư tiêu" trong tiếng Việt — 서표 nghĩa là thẻ đánh dấu.