seopeubodeu[sʰʌ̹pʰɯbo̞dɯ]giọng máy của trình duyệt
서프보드 nghĩa là ván lướt sóng.
Nghĩa của 서프보드
Danh từ
Ván lướt sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ surfboard
Câu hỏi thường gặp
서프보드 nghĩa là gì?
서프보드 (danh từ) nghĩa là ván lướt sóng.
서프보드 đọc thế nào?
서프보드 đọc là seopeubodeu (romaja), IPA [sʰʌ̹pʰɯbo̞dɯ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.