TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

세

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
se [sʰe̞(ː)] giọng máy của trình duyệt

세 nghĩa là ba.

Nghĩa của 세

Số từ

  1. Ba.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 세

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ three (before a noun or classifier)
  • Lượng từ 歲 — years of age (takes Sino-Korean numerals)
  • Lượng từ 世 — generation
  • Danh từ epoch
  • Danh từ rent, rental
  • Danh từ influence, power, strength
  • Hậu tố Let's. Hortative suffix for sentence-final verbs in the 하게체 (hageche) speech level.

Câu hỏi thường gặp

세 nghĩa là gì?

세 (số từ) nghĩa là ba.

세 đọc thế nào?

세 đọc là se (romaja), IPA [sʰe̞(ː)].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.