세
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
se
[sʰe̞(ː)] giọng máy của trình duyệt
세 nghĩa là ba.
Nghĩa của 세
Số từ
- Ba.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 세
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 세
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ three (before a noun or classifier)
- Lượng từ 歲 — years of age (takes Sino-Korean numerals)
- Lượng từ 世 — generation
- Danh từ epoch
- Danh từ rent, rental
- Danh từ influence, power, strength
- Hậu tố Let's. Hortative suffix for sentence-final verbs in the 하게체 (hageche) speech level.
Câu hỏi thường gặp
세 nghĩa là gì?
세 (số từ) nghĩa là ba.
세 đọc thế nào?
세 đọc là se (romaja), IPA [sʰe̞(ː)].