seongnyunamu[sʰʌ̹ŋɲuna̠mu]giọng máy của trình duyệt
석류나무 nghĩa là lựu, thạch lựu.
Nghĩa của 석류나무
Danh từ
Lựu, thạch lựu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pomegranate (tree)
Câu hỏi thường gặp
석류나무 nghĩa là gì?
석류나무 (danh từ) nghĩa là lựu, thạch lựu.
석류나무 đọc thế nào?
석류나무 đọc là seongnyunamu (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɲuna̠mu].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.